cá hộp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá đã được chế biến và đóng kín trong hộp kim loại để bảo quản được lâu: "Cá hộp" là thực phẩm được làm từ cá, qua quy trình xử lý, nấu chín và đóng gói kín khí trong các hộp thiếc nhằm mục đích dự trữ và sử dụng trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đi cắm trại, đem theo bánh mì và cá hộp.
- Trong kho dự trữ có nhiều loại cá hộp như cá ngừ, cá mòi.
- Cá hộp là thực phẩm tiện lợi cho những chuyến đi xa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chật như cá hộp": Thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả một không gian hoặc phương tiện chật chội, đông đúc đến mức người ta bị ép sát vào nhau.
- Xe buýt giờ cao điểm chật như cá hộp.
- Phòng họp nhỏ nên mọi người ngồi chật như cá hộp.
Biến thể và từ gần giống
- Đồ hộp (danh từ): Khái niệm chung chỉ các loại thực phẩm (thịt, cá, rau, hoa quả) được đóng trong hộp kín để bảo quản.
- Cá đóng hộp (cụm danh từ): Cách nói đầy đủ, rõ nghĩa hơn của "cá hộp".
Từ đồng nghĩa
- Cá đóng hộp: Từ đồng nghĩa trực tiếp, diễn đạt cùng một khái niệm.
Thành ngữ liên quan
- Chật như cá hộp: (Như đã giải thích ở mục trên) Thành ngữ phổ biến, lấy hình ảnh những con cá bị nhồi nhét trong hộp để ví von về sự chật chội, chen chúc.
- Chợ hoa Tết đông nghịt, chật như cá hộp.
- dt. Cá đóng hộp: Đi cắm trại, đem theo bánh mì và cá hộp.